
Việt Nam cần xây dựng nhân tài và đổi mới sáng tạo để thu hút đầu tư chất lượng cao
Việt Nam đang tìm cách tái định vị mình là điểm đến cho các dòng vốn đầu tư nước ngoài chất lượng cao hơn. Ông Joel Hassan, giảng viên ngành Kinh doanh Quốc tế tại Đại học RMIT Việt Nam, chia sẻ với tờ Vietnam Investment Review (VIR) rằng thành công sẽ phụ thuộc vào việc xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo.
Mục lục
- Đâu là điểm đổi mới quan trọng nhất trong cách tiếp cận mới của Bộ Chính trị đối với đầu tư nước ngoài theo Nghị quyết số 10-NQ/TW?
- Hiện đang có sự nhấn mạnh mới vào các trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) và việc thu hút các công ty công nghệ hàng đầu. Việt Nam nên làm gì để trở thành điểm đến hấp dẫn hơn cho đầu tư công nghệ cao?
- Nghị quyết cũng nhấn mạnh việc gắn kết chặt chẽ hơn giữa nhà đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp trong nước. Làm thế nào Việt Nam có thể giúp các doanh nghiệp nội địa hội nhập sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu?
- Nhân sự phù hợp là yếu tố thiết yếu để thu hút nguồn vốn nước ngoài. Các trường đại học như RMIT có thể đóng vai trò gì?
- Nhiều quốc gia đang cạnh tranh để có được sự hậu thuẫn từ nguồn vốn nước ngoài chất lượng cao. Việt Nam hiện đang có những lợi thế nào và đâu là nơi cần cải thiện?
Đâu là điểm đổi mới quan trọng nhất trong cách tiếp cận mới của Bộ Chính trị đối với đầu tư nước ngoài theo Nghị quyết số 10-NQ/TW?
Nghị quyết này gắn kết đầu tư nước ngoài với chiến lược quốc gia dài hạn của Việt Nam. Thay vì coi đầu tư từ nước ngoài là mục đích tự thân, Việt Nam xác định đầu tư là công cụ để đạt được các mục tiêu phát triển rộng lớn hơn của đất nước.
Sự chuyển dịch này đặc biệt quan trọng trong môi trường địa kinh tế ngày càng biến động. Mô hình tăng trưởng trước đây của Việt Nam phụ thuộc nhiều vào lợi thế chi phí, khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương khi các điều kiện thương mại toàn cầu thay đổi. Bằng cách tiến lên các ngành công nghiệp giá trị cao và các lĩnh vực chiến lược, Việt Nam sẽ giảm bớt sự phụ thuộc vào nhân công giá rẻ và có vị thế tốt hơn cho tăng trưởng dài hạn.
Điều này không loại bỏ hoàn toàn rủi ro. Các ngành công nghiệp chiến lược chịu áp lực địa chính trị lớn hơn, đặc biệt là xung quanh vấn đề chuyển giao công nghệ và an ninh quốc gia. Do đó, Việt Nam nên tiếp tục đa dạng hóa các quan hệ đối tác kinh tế, đồng thời duy trì cách tiếp cận cân bằng đối với cả Hoa Kỳ và Trung Quốc.
Quá trình chuyển đổi này là cần thiết ngay cả khi không có những bất ổn địa chính trị hiện nay. Lợi thế về chi phí chắc chắn sẽ giảm dần khi tiền lương tăng lên, và mọi nền kinh tế thành công cuối cùng đều phải tiến lên trong chuỗi giá trị.
Sự chuyển dịch này cũng tạo ra những cơ hội mới cho giới trẻ Việt Nam. Việc mở rộng các công việc giá trị cao trong lĩnh vực công nghệ, nghiên cứu và sản xuất tiên tiến sẽ khuyến khích nhiều sinh viên theo đuổi các ngành khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM), từ đó củng cố nguồn nhân lực tương lai của Việt Nam.
Hiện đang có sự nhấn mạnh mới vào các trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) và việc thu hút các công ty công nghệ hàng đầu. Việt Nam nên làm gì để trở thành điểm đến hấp dẫn hơn cho đầu tư công nghệ cao?
Lực lượng lao động có tay nghề cao vẫn là một trong những yếu tố quan trọng nhất đối với các nhà đầu tư công nghệ. Việt Nam đã đưa giáo dục STEM trở thành ưu tiên quốc gia, nhưng vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt là trong việc đào tạo giáo viên, nguồn lực ở các vùng nông thôn và tỷ lệ sinh viên theo học các chương trình STEM ở bậc đại học còn tương đối thấp so với các nền kinh tế châu Á khác.
Việc tăng cường năng lực giảng dạy STEM và cải thiện khả năng tiếp cận các nguồn lực sẽ giúp xây dựng nguồn nhân lực mà các dự án đầu tư thâm dụng tri thức đòi hỏi.
Bảo hộ sở hữu trí tuệ cũng quan trọng không kém. Các công ty đầu tư vào nghiên cứu cần sự tin tưởng rằng bằng sáng chế và bí mật thương mại sẽ được bảo vệ. Việt Nam đã củng cố khung pháp lý thông qua các hiệp định thương mại và các cuộc cải cách gần đây, nhưng chính việc thực thi hiệu quả mới là yếu tố cuối cùng tạo nên niềm tin của nhà đầu tư. Những tiến bộ liên tục trong lĩnh vực này sẽ giúp đất nước trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư giá trị cao.
Nghị quyết cũng nhấn mạnh việc gắn kết chặt chẽ hơn giữa nhà đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp trong nước. Làm thế nào Việt Nam có thể giúp các doanh nghiệp nội địa hội nhập sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu?
Chìa khóa nằm ở việc cải thiện khả năng hấp thụ của các doanh nghiệp trong nước – tức khả năng hiểu, áp dụng và vận dụng tri thức cũng như công nghệ do các nhà đầu tư nước ngoài mang lại.
Nhiều công ty địa phương đơn giản là không biết mình đang thiếu hụt những gì so với yêu cầu của các nhà cung cấp quốc tế. Do đó, các chương trình hỗ trợ nhà cung cấp hiện nay có thể tập trung nhiều hơn vào việc giúp các doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn của nhà cung cấp cấp 1 và cung cấp hỗ trợ theo sau để đảm bảo những cải tiến đó được duy trì.
Việc phát triển lực lượng lao động cũng nên gắn kết chặt chẽ với giáo dục nghề nghiệp. Các chương trình đào tạo được thiết kế bởi cả doanh nghiệp và cơ sở giáo dục sẽ đảm bảo sinh viên tốt nghiệp sở hữu những kỹ năng mà nhà tuyển dụng thực sự cần. Đồng thời, việc đào tạo nên cung cấp các bằng cấp có tính linh hoạt cao thay vì các kỹ năng chỉ dành riêng cho một công ty, để người lao động duy trì khả năng luân chuyển trên thị trường lao động.
Các ưu đãi đầu tư cũng cần được thiết kế cẩn trọng. Các ưu đãi gắn liền với các mục tiêu rõ ràng như tạo việc làm tại địa phương hoặc chuyển giao công nghệ thường hiệu quả hơn so với việc giảm thuế tràn lan. Tuy nhiên, các nhà hoạch định chính sách cần đảm bảo các ưu đãi như vậy khuyến khích sự gia tăng năng suất thực sự thay vì chỉ tăng số lượng nhân sự.
Nhân sự phù hợp là yếu tố thiết yếu để thu hút nguồn vốn nước ngoài. Các trường đại học như RMIT có thể đóng vai trò gì?
Các trường đại học là trung tâm trong việc phát triển nguồn nhân lực mà các ngành công nghiệp này đòi hỏi. Tại Đại học RMIT, mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với ngành công nghiệp cho phép sinh viên làm việc trên các thách thức kinh doanh thực tế, thường là với chính các tập đoàn đa quốc gia mà Việt Nam mong muốn thu hút. Điều này giúp sinh viên tốt nghiệp bước vào thị trường lao động với cả kiến thức lý thuyết vững chắc và kỹ năng giải quyết vấn đề thực tiễn.
Các trường đại học cũng có thể đóng vai trò lớn hơn trong đổi mới sáng tạo. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy sự hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp giúp cải thiện năng lực đổi mới sáng tạo của các công ty và khả năng hấp thụ tri thức mới. Các dự án nghiên cứu chung đã được chứng minh là tạo ra các bằng sáng chế có chất lượng cao hơn, đặc biệt là trong các ngành thâm dụng công nghệ.
Do đó, việc mở rộng tài trợ cho các quan hệ đối tác nghiên cứu giữa đại học và doanh nghiệp trong các ngành chiến lược sẽ củng cố hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của Việt Nam, đồng thời hỗ trợ thực hiện các mục tiêu của đất nước.
Nhiều quốc gia đang cạnh tranh để có được sự hậu thuẫn từ nguồn vốn nước ngoài chất lượng cao. Việt Nam hiện đang có những lợi thế nào và đâu là nơi cần cải thiện?
Việt Nam bước vào cuộc cạnh tranh này với một số thế mạnh quan trọng, bao gồm vị trí địa lý gần Trung Quốc, sự ổn định chính trị, chiến lược kinh tế thực dụng và việc tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do.
Tuy nhiên, những lợi thế này không phải là duy nhất. Các nền kinh tế châu Á khác cũng mang lại những điều kiện tương tự, nghĩa là Việt Nam phải tiếp tục tăng cường những lĩnh vực mà các đối thủ đang đi trước.
Một ưu tiên là mở rộng nguồn nhân lực STEM thông qua việc cải thiện chất lượng giáo dục và khuyến khích sự tham gia nhiều hơn vào các ngành khoa học và kỹ thuật tại bậc đại học.
Một thách thức khác là giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) nâng cấp để đáp ứng các tiêu chuẩn mà các nhà đầu tư chiến lược mong đợi. Nhiều SMEs còn ngần ngại đầu tư vì không chắc chắn liệu lợi nhuận thu về có bù đắp được rủi ro tài chính hay không.
Việc phát triển các cơ chế tài chính thay thế nhằm giảm thiểu rủi ro này, cùng với các chương trình phát triển nhà cung cấp mạnh mẽ hơn, sẽ giúp các doanh nghiệp trong nước dễ dàng nâng cao năng lực và tham gia đầy đủ hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Nguồn: Vietnam Investment Review







